bridle road
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường dành cho ngựa: "bridle road" chỉ một con đường hoặc lối đi thích hợp cho việc cưỡi hoặc dắt ngựa, nhưng không dành cho xe cộ (ô tô).
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài đã đi theo con đường dành cho ngựa xuyên qua khu rừng.)
- (Con đường dành cho ngựa này rất lý tưởng để cưỡi ngựa vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the bridle road": chọn đi theo con đường dành cho ngựa.
- We decided to take the bridle road to avoid traffic. (Chúng tôi quyết định đi theo con đường dành cho ngựa để tránh kẹt xe.)
"bridle road network": mạng lưới các con đường dành cho ngựa.
- The national park has an extensive bridle road network. (Công viên quốc gia có một mạng lưới đường dành cho ngựa rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Bridle path (danh từ): đường dành cho ngựa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The bridle path winds along the riverbank. (Con đường dành cho ngựa uốn lượn dọc theo bờ sông.)
Bridleway (danh từ): đường dành cho ngựa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The bridleway is marked on the map. (Con đường dành cho ngựa được đánh dấu trên bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Horse trail: đường mòn dành cho ngựa.
- Equestrian path: đường dành cho người cưỡi ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ride along: cưỡi ngựa dọc theo.
- They rode along the bridle road for hours. (Họ đã cưỡi ngựa dọc theo con đường dành cho ngựa trong nhiều giờ.)
Lead along: dắt ngựa đi dọc theo.
- He led his horse along the bridle road carefully. (Anh ấy cẩn thận dắt ngựa đi dọc theo con đường dành cho ngựa.)
Thành ngữ liên quan
- Follow the bridle road: đi theo con đường đã định sẵn.
- In life, sometimes you have to follow the bridle road instead of taking shortcuts. (Trong cuộc sống, đôi khi bạn phải đi theo con đường đã định sẵn thay vì đi tắt.)